Chỉ số:
Tốc độ:
Độ đúng:
Điểm:
0
Phím hiện tại:
-
Tất cả phím:
a
o
n
h
e
s
i
u
w
f
c
t
d
g
r
j
m
đ
x
b
ư
v
l
y
k
p
ê
ô
â
ơ
q
ă
z
Đến nội dung
t
type
kute
VI
English
Español
Português (Brasil)
Français
Deutsch
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
Українська
Русский
日本語 — ローマ字
한국어
简体中文
繁體中文
ไทย
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
Filipino
हिन्दी — InScript
বাংলা
اردو
فارسی
العربية
Kiswahili
አማርኛ
Hausa
Yorùbá
Igbo
日本語 — かな
हिन्दी — Remington GAIL
Beginner
Phím chữ
0/30
Học
1
Luyện phím · f j space
8 map
2
Luyện phím · a s d
8 map
3
Luyện phím · g h k
8 map
4
Luyện phím · l q w
8 map
5
Luyện phím · e r t
8 map
6
Luyện phím · y u i
8 map
7
Luyện phím · o p z
8 map
8
Luyện phím · x c v
8 map
9
Luyện phím · b n m
8 map
10
Luyện phím · telex â
6 map
11
Luyện phím · ê ô ơ
8 map
12
Luyện phím · ư ă đ
8 map
13
Luyện phím · á à é
8 map
14
Luyện phím · è ó ò
8 map
15
Luyện phím · ú ù ầ
8 map
16
Luyện phím · ắ ề ố
8 map
17
Luyện phím · ả ã ạ
8 map
18
Luyện phím · ị ồ ễ
8 map
19
Luyện phím · ế ự ỡ
8 map
20
Luyện phím · ừ õ ũ
8 map
21
Luyện phím · ằ ẻ ĩ
8 map
22
Luyện phím · ý ì ỏ
8 map
23
Luyện phím · ộ ỗ ớ
8 map
24
Luyện phím · ấ ờ ậ
8 map
25
Luyện phím · ẹ ọ ệ
8 map
26
Luyện phím · ỉ ở ủ
8 map
27
Luyện phím · ổ ứ ể
8 map
28
Luyện phím · ụ ặ ữ
8 map
29
Luyện phím · í ẽ ử
8 map
30
Luyện phím · ợ
5 map
Beginner
Phím số
0/4
Học
31
Luyện phím · 1 2 3
8 map
32
Luyện phím · 4 5 6
8 map
33
Luyện phím · 7 8 9
8 map
34
Luyện phím · 0
5 map
Beginner
Phím Shift & Chữ hoa
0/20
Học
35
Luyện phím · shift Đ
6 map
36
Luyện phím · Ă A Q
8 map
37
Luyện phím · J H B
8 map
38
Luyện phím · C D E
8 map
39
Luyện phím · F G I
8 map
40
Luyện phím · K L M
8 map
41
Luyện phím · N O P
8 map
42
Luyện phím · R S T
8 map
43
Luyện phím · U V W
8 map
44
Luyện phím · X Y Z
8 map
45
Luyện phím · ; ' ,
8 map
46
Luyện phím · . / -
8 map
47
Luyện phím · : " ?
8 map
48
Luyện phím · ! @ $
8 map
49
Luyện phím · % & (
8 map
50
Luyện phím · ) enter
6 map
51
Phím ` = [ ] \
10 map
52
Luyện phím · # * _
8 map
53
Luyện phím · + { }
8 map
54
Luyện phím · | < >
8 map
Beginner
Phối hợp bàn phím
0/6
Học
55
Từ đơn tiếng Việt
8 map
56
Từ ghép cơ bản
7 map
57
Câu ngắn đời thường
5 map
58
Số và chữ trong câu
5 map
59
Trích dẫn và dấu câu
6 map
60
Tổng kết nền tảng
5 map
Intermediate
Từ vựng & liên kết
0/12
Học
61
Tình huống khởi đầu
3 map
62
Hai nhân vật
3 map
63
Kết thúc ngắn gọn
3 map
64
Diễn biến tiếp nối
3 map
65
Chuyển biến bối cảnh
3 map
66
Liên kết thời gian
3 map
67
Mở đầu và diễn biến
3 map
68
Bước ngoặt tình huống
3 map
69
Kết thúc trọn vẹn
3 map
70
Chuỗi hai màn kết nối
3 map
71
Chuyến đi ba màn
3 map
72
Ngày hoạt động bốn màn
3 map
Intermediate
Giao tiếp & công việc
0/12
Học
73
Ghi chú một câu
3 map
74
Ghi chú kết nối
3 map
75
Ghi chú kèm yêu cầu
3 map
76
Thời gian và lịch trình
3 map
77
Địa điểm và số lượng
3 map
78
Kế hoạch nhiều chi tiết
3 map
79
Lời yêu cầu lịch sự
3 map
80
Hướng dẫn từng bước
3 map
81
Xác nhận và thay đổi
3 map
82
Báo cáo trạng thái ngắn
3 map
83
Tiến độ kèm số liệu
3 map
84
Cập nhật hành động tiếp theo
3 map
Intermediate
Biểu mẫu & dữ liệu
0/12
Học
85
Tường thuật sự việc
3 map
86
Mô tả quy trình
3 map
87
Giải thích dữ kiện
3 map
88
Công cụ và thiết bị
3 map
89
Thời gian và chu kỳ
3 map
90
Tài liệu tham chiếu
3 map
91
Lượt đối thoại ngắn
3 map
92
Lượt đối thoại mở rộng
3 map
93
Hội thoại dấu câu dày
3 map
94
Đoạn văn thông báo
3 map
95
Đoạn văn hướng dẫn
3 map
96
Văn bản tài liệu tổng hợp
3 map
Intermediate
Luyện nhịp & sửa lỗi
0/12
Học
97
Cụm từ thông dụng
3 map
98
Cụm từ chuyển tiếp
3 map
99
Cụm từ kèm dấu câu
3 map
100
Câu ngắn nhịp đều
3 map
101
Chuyển đổi hàng phím
3 map
102
Câu ghép đơn giản
3 map
103
Biến đổi từ dài
3 map
104
Biến đổi nhịp điệu
3 map
105
Nhịp gõ đoạn vừa
3 map
106
Đoạn văn nhịp hỗn hợp
3 map
107
Biến đổi dấu câu
3 map
108
Nhịp gõ đoạn ngắn
3 map
Advanced
Tăng tốc & phản xạ
0/12
Học
109
Cụm từ ngắn tốc độ
3 map
110
Mẫu đổi tay liên tục
3 map
111
Mẫu ký tự thu gọn
3 map
112
Mẫu ký tự lặp lại
3 map
113
Câu cùng cấu trúc
3 map
114
Cụm từ quen thuộc
3 map
115
Câu biến thể mẫu
3 map
116
Chuỗi cụm từ nối tiếp
3 map
117
Nhóm số tốc độ
3 map
118
Chuyển đổi chữ và số
3 map
119
Mã số và định danh
3 map
120
Câu mới chuyển giao
3 map
Advanced
Chính tả & âm khó
0/12
Học
121
Cặp từ gần giống nhau
3 map
122
Chuyển ngón chính xác
3 map
123
Mẫu lặp lại chính xác
3 map
124
Mẫu đảo ngược trật tự
3 map
125
Cụm phụ âm phân biệt
3 map
126
Câu chính xác tuyệt đối
3 map
127
Phương trình và toán tử
4 map
128
Bảng biểu dữ liệu soát lỗi
3 map
129
Trích dẫn danh sách và dấu câu
3 map
130
Biên lai và mã số
3 map
131
Dấu câu văn bản nghị trình
3 map
132
Phân số số âm và biểu mẫu
6 map
Advanced
Luyện sức bền
0/12
Học
133
Ca trực thư viện
3 map
134
Chuẩn bị bữa ăn
3 map
135
Cập nhật tình nguyện
3 map
136
Đường mòn và thư viện
3 map
137
Đánh giá dịch vụ ăn uống
3 map
138
Điều kiện biến chuyển
3 map
139
Thời tiết và lộ trình
3 map
140
Hỗ trợ khách tham quan
3 map
141
Yêu cầu xếp giá sách
3 map
142
Lối vào hoa viên
3 map
143
Đơn hàng cộng đồng
3 map
144
Kế hoạch tài trợ
3 map
Advanced
Tổng hợp & tốt nghiệp
0/12
Học
145
Đoạn mở đầu quen thuộc
3 map
146
Mở đầu nhấn mạnh dấu câu
3 map
147
Đoạn văn ngắn và vừa
3 map
148
Đoạn mở đầu bất ngờ
3 map
149
Đoạn văn vừa và dài
3 map
150
Chuỗi đoạn văn hỗn hợp
3 map
151
Biên bản họp và đối thoại
4 map
152
Lịch trình và kế hoạch
3 map
153
Hướng dẫn và bước tiếp theo
4 map
154
Email và dòng tiêu đề
3 map
155
Xác nhận đặt phòng
3 map
156
Thông báo hóa đơn & đối tác
4 map
Học
Luyện tập
Bài kiểm tra
Tiến độ